nhạt miệng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất cảm giác ngon, thấy nhạt nhẽo trong miệng: "nhạt miệng" chỉ trạng thái không còn cảm nhận được vị ngon của thức ăn hoặc đồ uống, thường do ăn uống quá nhiều, mệt mỏi, hoặc do bệnh lý.
- Cảm giác chán ăn, không muốn ăn: Trong ngữ cảnh thông thường, "nhạt miệng" cũng diễn tả sự thiếu hứng thú với việc ăn uống, dù thức ăn có thể ngon.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi khỏi bệnh, tôi không còn cảm giác thèm ăn.)
- (Anh ấy ăn quá nhiều đồ ngọt, giờ không muốn uống nước vì mất vị giác.)
- (Món ăn ngon nhưng tôi đang mất cảm giác, không thấy ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhạt miệng" trong y học: Chỉ tình trạng mất vị giác tạm thời, thường liên quan đến bệnh lý như cảm cúm, sốt, hoặc rối loạn tiêu hoá.
- Bác sĩ nói tôi bị nhạt miệng do viêm họng. (Bác sĩ chẩn đoán tôi mất vị giác vì viêm họng.)
"nhạt miệng" trong ẩm thực: Dùng để chỉ hiện tượng ăn uống không thấy ngon dù món ăn chế biến tốt.
- Dù món ăn được nêm nếm kỹ, nhưng khi nhạt miệng, bạn vẫn thấy vô vị. (Dù món ăn được chế biến kỹ, nhưng khi mất cảm giác, bạn vẫn thấy nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ gần giống
Nhạt (tính từ): thiếu vị mặn, ngọt, chua... hoặc thiếu sự hấp dẫn.
- Món canh này nhạt quá, cần thêm muối. (Món canh thiếu muối, cần nêm thêm.)
Miệng (danh từ): bộ phận trên cơ thể dùng để ăn, uống, nói.
- Bệnh nhân bị đau miệng, khó nuốt. (Người bệnh đau miệng, khó nuốt.)
Khô miệng (tính từ): cảm giác miệng thiếu nước bọt, khô rát.
- Uống ít nước nên tôi bị khô miệng. (Uống ít nước nên miệng tôi khô.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạt nhẽo: thiếu vị, không có hương vị, hoặc thiếu sự thú vị.
- Món ăn này nhạt nhẽo quá, không ngon. (Món ăn này thiếu vị, không ngon.)
- Vô vị: không có vị, không có hứng thú.
- Tôi thấy vô vị khi ăn món này. (Tôi thấy không ngon khi ăn món này.)
- Chán ăn: không muốn ăn, thiếu cảm giác thèm ăn.
- Cô ấy bị chán ăn sau khi sốt. (Cô ấy không muốn ăn sau khi sốt.)
Thành ngữ liên quan
- Nhạt miệng như nhai bã trầu: chỉ trạng thái ăn uống không có cảm giác ngon, như nhai thứ vô vị.
- Sau bữa tiệc, tôi nhạt miệng như nhai bã trầu. (Sau bữa tiệc, tôi thấy ăn uống vô vị.)